gas fitter

gas fitter

A gas fitter installs a new stove in a family kitchen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thợ lắp đặt sửa chữa hệ thống gas: "gas fitter" chỉ một người thợ chuyên lắp đặt, bảo trì sửa chữa các thiết bị, đường ống dẫn gas trong nhà ở, tòa nhà hoặc công trình công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Một thợ lắp đặt hệ thống gas được yêu cầu để lắp đặt bếp gas mới trong bếp.)
  • (Người thợ gas đã kiểm tra tất cả các đường ống gas xem rỉ không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gas fitter có thể được dùng để chỉ chuyên môn cụ thể trong ngành xây dựng bảo trì, thường yêu cầu chứng chỉ hành nghề.
    • He works as a gas fitter for a large construction company. (Anh ấy làm thợ lắp đặt hệ thống gas cho một công ty xây dựng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas fitting (danh từ): nghề lắp đặt sửa chữa hệ thống gas.
    • Gas fitting is a skilled trade that requires training. (Nghề lắp đặt hệ thống gas một nghề thủ công lành nghề đòi hỏi đào tạo.)
  • Gas fitter's license (danh từ): giấy phép hành nghề thợ gas.
    • He has a valid gas fitter's license. (Anh ấy giấy phép hành nghề thợ gas hợp lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas technician: kỹ thuật viên gas (thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hơn).
  • Gas installer: thợ lắp đặt gas (nhấn mạnh vào công việc lắp đặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fit gas: lắp đặt hệ thống gas.
    • They will fit gas in the new apartment next week. (Họ sẽ lắp đặt hệ thống gas trong căn hộ mới vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gas fitter". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh an toàn:
    • Better safe than sorrythường được nhắc đến khi nói về việc kiểm tra gas định kỳ.
    • A gas fitter ensures that safety comes first. (Một thợ lắp đặt hệ thống gas đảm bảo rằng an toàn trên hết.)